battle of panipat
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Trận Panipat: Một trận đánh lịch sử xảy ra vào năm 1761, trong đó người cai trị Afghanistan (Ahmad Shah Durrani) đã đánh bại liên minh Mahratta (Maratha) tại Panipat, một thị trấn ở miền bắc Ấn Độ ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Panipat là một cuộc xung đột quyết định đã định hình lại bức tranh chính trị của Ấn Độ.)
- (Các nhà sử học thường nghiên cứu Trận Panipat để hiểu về sự suy tàn của Đế chế Maratha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Battle of Panipat" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ một trong ba trận đánh quan trọng tại Panipat (1526, 1556, 1761), nhưng phổ biến nhất là trận năm 1761.
- The third Battle of Panipat marked the end of Maratha dominance in North India. (Trận Panipat thứ ba đánh dấu sự kết thúc quyền bá chủ của người Maratha ở Bắc Ấn Độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Panipat (danh từ riêng): tên địa danh của thị trấn nơi diễn ra trận đánh.
- Panipat is a historic city in the state of Haryana, India. (Panipat là một thành phố lịch sử thuộc bang Haryana, Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
- Trận đánh lịch sử: (historical battle) – dùng để chỉ các trận chiến quan trọng trong quá khứ.
- Cuộc xung đột quân sự: (military conflict) – nhấn mạnh tính chất chiến tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Battle of Panipat".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ đến "a pyrrhic victory" (chiến thắng Pyrrhic) – chiến thắng phải trả giá đắt, vì trận Panipat 1761 gây tổn thất nặng nề cho cả hai bên.
- The Battle of Panipat was a pyrrhic victory for the Afghans, as they suffered heavy casualties. (Trận Panipat là một chiến thắng Pyrrhic cho người Afghanistan, vì họ chịu tổn thất nặng nề.)